XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / Ngày 08/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 | 65 | 63 | 13 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 838 | 170 | 803 | |||||||||||||||||||||||
| G6 | 552148517666 | 393982855984 | 223817254415 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 1206 | 1290 | 2379 | |||||||||||||||||||||||
| G4 | 59137818343779747267393703588554877 | 21982135590936202717794688912704827 | 95021789099637382684527694159116056 | |||||||||||||||||||||||
| G3 | 2966058483 | 0238157486 | 7451724250 | |||||||||||||||||||||||
| G2 | 64957 | 05504 | 51776 | |||||||||||||||||||||||
| G1 | 74700 | 60473 | 36323 | |||||||||||||||||||||||
| ĐB | 634834 | 278562 | 585484 | |||||||||||||||||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 04 | 03; 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 13; 15; 17 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21 | 27 | 21; 23; 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34; 37; 38 | 39 | 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51; 57 | 59 | 50; 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60; 65; 66; 67 | 62; 63; 68 | 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70; 77 | 70; 73 | 73; 76; 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 83; 85 | 81; 82; 84; 85; 86 | 84 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 97 | 90 | 91 | |||||||||||||||||||||||
Lịch mở thưởng xổ số miền Trung hôm qua vào lúc 17h15 → 17h30. Lịch mở thưởng chi tiết các ngày trong tuần:
Loại vé: 10.000đ.
Cơ cấu giải thưởng của XSMT hôm qua gồm 27 số tương đương với 27 lần quay:
| Hạng giải | Trùng | Giá trị mỗi giải | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000 đ | 1 |
| Giải nhất | 5 số | 30.000.000 đ | 10 |
| Giải nhì | 5 số | 15.000.000 đ | 10 |
| Giải ba | 5 số | 10.000.000 đ | 20 |
| Giải tư | 5 số | 3.000.000 | 70 |
| Giải năm | 4 số | 1.000.000 | 100 |
| Giải sáu | 4 số | 400.000 đ | 300 |
| Giải bảy | 3 số | 200.000 đ | 1.000 |
| Giải tám | 2 số | 100.000 đ | 10.000 |