XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / Ngày 11/12/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 | 28 | 61 | 92 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 563 | 350 | 468 | |||||||||||||||||||||||
| G6 | 802234453410 | 733563777703 | 654115667375 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 8918 | 5549 | 3764 | |||||||||||||||||||||||
| G4 | 28539978661293300879959099780732204 | 42408965787759531125547252443276725 | 51524564100119846349501243927806552 | |||||||||||||||||||||||
| G3 | 7666019615 | 2245253492 | 4898780925 | |||||||||||||||||||||||
| G2 | 30316 | 92401 | 94145 | |||||||||||||||||||||||
| G1 | 49031 | 10993 | 48242 | |||||||||||||||||||||||
| ĐB | 471455 | 051659 | 592916 | |||||||||||||||||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 09 | 01; 03; 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10; 15; 16; 18 | 10; 16 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22; 28 | 25 | 24; 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 31; 33; 39 | 32; 35 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45 | 49 | 41; 42; 45; 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | 50; 52; 59 | 52 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60; 63; 66 | 61 | 64; 66; 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 77; 78 | 75; 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 87 | |||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92; 93; 95 | 92; 98 | ||||||||||||||||||||||||
Lịch mở thưởng xổ số miền Trung hôm qua vào lúc 17h15 → 17h30. Lịch mở thưởng chi tiết các ngày trong tuần:
Loại vé: 10.000đ.
Cơ cấu giải thưởng của XSMT hôm qua gồm 27 số tương đương với 27 lần quay:
| Hạng giải | Trùng | Giá trị mỗi giải | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000 đ | 1 |
| Giải nhất | 5 số | 30.000.000 đ | 10 |
| Giải nhì | 5 số | 15.000.000 đ | 10 |
| Giải ba | 5 số | 10.000.000 đ | 20 |
| Giải tư | 5 số | 3.000.000 | 70 |
| Giải năm | 4 số | 1.000.000 | 100 |
| Giải sáu | 4 số | 400.000 đ | 300 |
| Giải bảy | 3 số | 200.000 đ | 1.000 |
| Giải tám | 2 số | 100.000 đ | 10.000 |